Đổ mực máy in
Đổ mực máy in, đổ mực máy in các loại, dịch vụ đổ mực, đổ mực in chất lượng cao, đổ mực giá rẻ, đổ mực uy tín Hà Nội
Tên máy: Máy in Canon LBP 223DW
Tính năng: In laser trắng đen
Tốc độ: 33 trang/ phút khổ A4.
Khổ giấy tối đa: A4
Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
Tên máy: Máy in Canon imageCLASS LBP 215X, A4 đen trắng, Đơn năng, In hai mặt tự động, USB, Wifi, Ethernet
Tốc độ in đen trắng: 38 trang/phút
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Thời gian in trang đầu: ~ 5.5 giây
In 2 mặt tự động: In hai mặt tự động
Tên máy: Máy In Laser Canon LBP 212DW - CÔNG TY
Loại máy: Laser trắng đen, đơn năng
Chức năng: Print, Duplex, Network, WIfi
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Lên tới 33 trang/phút
Mực in sử dụng: Canon Catridge 052
Tên máy: Máy in Laser trắng đen Canon 252dw
Loại máy: Laser trắng đen
Chức năng: In, Dulepx, Network
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 33 trang / phút
Mực in sử dụng: Canon 319
Tên máy: Máy in Canon LBP 6030
Loại máy: Laser trắng đen
Chức năng: IN
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 18 trang / phút
Mực in sử dụng: Canon 325
Tên máy: Máy in Canon imageCLASS LBP 6230dw - Công ty
Loại máy: Laser trắng đen
Chức năng: In, Duplex, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 25 trang / phút
Mực in sử dụng: Canon 326
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro M454dn (W1Y44A)
Loại máy: In laser màu đơn năng
Chức năng: Print, Network, Duplex
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 27 trang / phút
Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
Bộ nhớ ram: Lên đến 512 MB bộ nhớ trong
Mực in sử dụng: HP 416A Black / HP 416A Cyan / HP 416A Magenta / HP 416A Yelllow
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A)
Loại máy: Máy in đa năng laser màu
Chức năng: Print
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 16 trang / phút
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Bộ nhớ ram: 128 MB DDR, 128 MB NAND Flash
Tên máy in: Máy in Canon LBP 5050 laser màu
Loại máy in: laser màu
Khổ giấy in: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive
Tốc độ in: Đen trắng 12 trang (A4), Màu 8 trang (A4)
Bộ nhớ ram: 16MB (Không cần thêm bộ nhớ nhờ công nghệ Hi-SCoA)
Độ phân giải: 9600dpi × 600dpi
Chuẩn kết nối: USB 2.0 Tốc độ cao
Tên máy in: Canon imageCLASS MF8380Cdw
Loại máy in: Laser màu đa năng, In, Scan, Fax, Copy
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 20 trang phút
Tốc độ xử lý: 300 MHz
Bộ nhớ ram: 256 MB
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tên máy: Máy in Canon LBP7780Cx
Loại máy: Laser màu
Chức năng: In
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 32 trang phút
Tốc độ xử lý: PC
Bộ nhớ ram: 768MB
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Mực in sử dụng: Canon 332Bk/C/M/Y
Bộ nhớ ram: 768MB
Tên máy: Máy in Canon LBP7680Cx
Loại máy: Laser màu
Chức năng: in
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 20 trang / phút
Tốc độ xử lý: PC
Bộ nhớ ram: 768MB
Độ phân giải: 600x 600 dpi
Mực in sử dụng: Canon 318Bk/C/M/Y
Tên máy in: LASER SHOT LBP7200Cdn
Loại máy in: Laser màu A4
Khổ giấy in: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, 16K, Envelope
(DL, COM10, C5 and B5)
Tốc độ in: 20 trang/phút (A4) màu/đen trắng
Bộ nhớ ram: 16MB
Độ phân giải: 9600 × 600dpi
Tên máy in: Máy in Canon MF8210CN, In, Scan, Copy, Laser màu, Network
Loại máy in: Đa năng Laser màu, In, Scan, Copy,
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 14 trang / phút
Tốc độ xử lý: Đang cập nhật
Bộ nhớ ram: 256 MB
Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
Mực in sử dụng: Canon 331Bk/C/M/Y
Tên máy in: LASER SHOT LBP9100CDN
Loại máy in: Laser màu
Khổ giấy in: A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Legal, Letter, Custom (Width 100.0 ~ 297.0mm; Length 182.0 ~ 431.8mm)
Tốc độ in: A4 màu/trắng đen 20 trang/phút, A3 màu/trắng đen 10 trang/phút, in 2 mặt : A4 màu/trắng đen 10 trang/phút, A3 màu/trắng đen 7 trang/phút
Bộ nhớ ram: 32 MB ( không cần nâng cấp)
Độ phân giải: 1200 × 1200dpi
Tên máy: Máy in Canon imageCLASS MF633Cdw
Loại máy: In laser màu
Chức năng: In, scan, Copy, Network, Wifi, Duplex
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 18 trang / phút
Bộ nhớ ram: 1 GB
Mực in sử dụng: Canon Cartridge 045 BK / 045 Cyan / 045 Magenta / 045 Yellow
Tên máy: Máy in Canon imageCLASS LBP621Cw
Loại máy: In laser màu đơn năng
Chức năng: Print, Network, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
Bộ nhớ ram: Bộ nhớ trong 1 GB
Mực in sử dụng: Canon 054 Black / Canon 054 Cyan / Canon 054 Magenta / Canon 054 Yellow
Tên máy: Máy in Canon imageCLASS LBP623Cdw
Loại máy: In laser màu đơn năng
Chức năng: Print, Network, Wifi, Duplex
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên tới 21ppm (Đen trắng/Màu)
Bộ nhớ ram: Bộ nhớ trong 1 GB
Mực in sử dụng: Canon 054 Black / Canon 054 Cyan / Canon 054 Magenta / Canon 054 Yellow
Tên máy: Máy in Canon imageCLASS MF641Cw
Loại máy: In laser màu đa chức năng
Chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, Network, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
Bộ nhớ ram: Bộ nhớ trong 1 GB
Mực in sử dụng: Canon 054 Black / Canon 054 Cyan / Canon 054 Magenta / Canon 054 Yellow
Tên máy: Máy in Canon imageCLASS MF645Cx
Loại máy: In laser màu đa chức năng
Chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, Network, Wifi, Duplex
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên tới 21ppm (Đen trắng/Màu)
Bộ nhớ ram: Bộ nhớ trong 1 GB
Đảo mặt ADF: 50 tờ (80g/m2)
Mực in sử dụng: Canon 054 Black / Canon 054 Cyan / Canon 054 Magenta / Canon 054 Yellow
Tên máy in: Máy in Canon LBP 7100Cn Laser màu
Loại máy in: Laser màu
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 14 trang / phút
Bộ nhớ ram: 64 MB
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Mực in sử dụng: Canon 331BK/C/M/Y
Tên máy in: Máy in Canon LBP 7110Cw Laser màu
Loại máy in: Laser màu
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 14 trang / phút
Bộ nhớ ram: 64 MB
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Mực in sử dụng: Canon 331BK/C/M/Y
Tên máy in: Máy in laser màu Canon LBP7018C
Loại máy in: Laser màu
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: In trắng đen 16 trang, in màu 4 trang / phút
Tốc độ xử lý: Đang cập nhật
Bộ nhớ ram: 16MB
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Mực in sử dụng: Cartridge-329Bk/C/M/Y
Tên máy: Máy in Canon imageCLASS MF631Cn
Loại máy: In laser màu
Chức năng: In, scan, Copy
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 18 trang / phút
Bộ nhớ ram: 1 GB
Mực in sử dụng: Canon Cartridge 045 BK / 045 Cyan / 045 Magenta / 045 Yellow