Tên máy in: HP LaserJet Pro 200 color Printer M251nw (CF147A)
Loại máy in: Laser màu
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 14 trang / phút
Tốc độ xử lý: 750 MHz
Bộ nhớ ram: 128 MB
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Mực in sử dụng: CF210A/CE211A/CE212A/CE213A
Tên máy in: HP LaserJet Pro CP1025 Color Printer (CE913A)
Loại máy in: Laser màu
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 17 trang trắng đen, 4 trang màu/ phút
Tốc độ xử lý: 400MHz
Bộ nhớ ram: 8MB DRAM, 4 MB Flas
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HP ImageREt 2400
Mực in sử dụng: HP 310Bk/C/M/Y
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M277dw (B3Q11A)
Loại máy: Đa năng Laser màu
Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Dulplex, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 18 trang / phút
Tốc độ xử lý: 800MHz
Mực in sử dụng: Hp 201Bk/C/M/Y
Tên máy in: Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M177fw (CZ165A)
Loại máy in: Đa năng Laser màu, In, Scan, Copy, Fax
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Trắng đen 17 trang / phút, màu 4 trang / phút
Mực in sử dụng: HP 130Bk/C/M/Y
Tên máy in: HP TopShot LaserJet Pro M275 MFP (CF040A)
Loại máy in: Đa năng laser màu, In, Scan, Copy
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 17 trang trắng đen, 4 trang màu/ phút
Tốc độ xử lý: 660 MHZ
Bộ nhớ ram: 128 MB
Độ phân giải: 600 x 6
Tên máy in: Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M176n - CÔNG TY
Loại máy in: Đa năng laser màu, In, Scan, Copy
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Trắng đen 16 trang / phút, màu 4 trang / phút
Tốc độ xử lý: 600 MHz
Bộ nhớ ram: 128MB
Mực in sử dụng: HP 130Bk/C/M/Y
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro M252dw (B4A22A)
Loại máy: Laser màu
Chức năng: IN
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 18 trang / phút
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ xử lý: 800MHz
Bộ nhớ ram: 128MB
Mực in sử dụng: HP 201A/Bk/C/M/Y
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Enterprise M553dn (B5L25A)
Loại máy: Laser màu
Chức năng: In
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 40 trang / phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Mực in sử dụng: CF360A/361A/362A/363A
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)
Loại máy: In laser màu đơn năng
Chức năng: In, Network, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 21 trang / phút
Tốc độ xử lý: 800 MHz
Bộ nhớ ram: 128 MB
Mực in sử dụng: HP CF500A / CF501A / CF502A / CF503A
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M181fw (T6B71A)
Loại máy: In laser màu đa đăng
Chức năng: In, Scan, Copy, Fax, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 16 trang / phút
Tốc độ xử lý: 800 MHz
Bộ nhớ ram: 256 MB
Mực in sử dụng: HP CF510A / CF511A / CF512A / CF533A
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro M154a (T6B51A)
Loại máy: In laser màu đơn năng
Chức năng: In
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 16 trang / phút
Tốc độ xử lý: 800 MHz
Bộ nhớ ram: 128 MB
Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
Mực in sử dụng: HP CF510A / CF511A / CF512A / CF513A
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M479fdw (W1A80A)
Loại máy: In laser màu đa chức năng
Chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, Duplex, Network, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 27 trang / phút
Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
Bộ nhớ ram: Lên đến 512 MB bộ nhớ trong
Mực in sử dụng: HP 416A Black / HP 416A Cyan / HP 416A Magenta / HP 416A Yelllow
Tên máy in: Máy in HP Color LaserJet Enterprise M750n (D3L08A)
Loại máy in: Máy in laser màu
Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
Tốc độ in: 30 trang / phút
Tốc độ xử lý: 800 MHz
Bộ nhớ ram: 1GB
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Mực in sử dụng: HP 650Bk/C/M/Y
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M477fdw (CF379A)
Loại máy: In laser màu đa năng
Chức năng: In, Copy, Scan, Fax, Wifi, Duplex, thư điện tử
Khổ giấy in: Tối đa A4
Tốc độ in: 27 trang/phút
Tốc độ xử lý: 1200 MHz
Bộ nhớ ram: 256 MB
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Mực in sử dụng: Hp CF410BK / CF411C/M/Y
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet 150a (4ZB94A)
Loại máy in: In laser màu đơn năng
Chức năng: Print
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: In 18 trang trắng đen / phút, màu 4 trang / phút
Tốc độ xử lý: Lên tới 400 MHz
Bộ nhớ ram: Lên đến 64 MB
Độ phân giải: Lên đến 600 x 1200 dpi
Mực in sử dụng: HP 119 Black / HP 119A Cyan / HP 119A Yellow / HP 119 Magenta
Tên máy: Máy in HP Color LaserJet Pro M255nw (7KW48A)
Loại máy: Máy in laser màu
Chức năng: Print, Network, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: Lên đến 21 trang / phút
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Mực in sử dụng: HP 206A Black, HP 206A Cyan, HP 206A Magenta, HP 206A Yellow
Tên máy: Máy in HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A)
Loại máy in: In laser màu đa chức năng
Chức năng: Print, copy, scan, Network, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: In 18 trang trắng đen / phút, màu 4 trang / phút
Tốc độ xử lý: Lên tới 800 MHz
Bộ nhớ ram: Lên đến 128 MB
Mực in sử dụng: HP 119 Black / HP 119A Cyan / HP 119A Yellow / HP 119 Magenta
Tên máy: Máy in HP Color Laser 150nw (4ZB95A)
Loại máy in: In laser màu đơn năng
Chức năng: Print, Network, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
Tốc độ in: In 18 trang trắng đen / phút, màu 4 trang / phút
Tốc độ xử lý: Lên tới 400 MHz
Mực in sử dụng: HP 119 Black / HP 119A Cyan / HP 119A Y
- Dòng máy HP: HP laser color pro 200, HP CP1025, HP CP1512, HP M154a, HP Color Laser 150a, HP MFP 178NW, HP MFP 179FNW , HP Color Laser 150NW , HP Pro MFP M182n, HP ColorLaserJet Pro M255nw, HP Color LaserJet Pro M155a, HP Color LaserJet Pro M454dn, HP Color LaserJetPro M479fdw, HP ColorLaserJet Pro M255dw, HP Color LaserJet Pro M254DW…
HP 1215, 1515, 1518, CM1312 Hp CP1025 , Pro 200 M275…HP CP1025, HP CP1025NW, HP 200 Color M251N, HP M251NW, HP Color M176n, HP Color M177fw
HP Color M252n, HP Color M252dw, HP Color MFP M274n, HP 400 M451NW, HP 400 M451DN, HP Color M452NW, HP Color M452DN, HP Color M452DW
HP 200 M276NW, HP Color MFP M277n, HP Color MFP M277dw, HP 300 M375NW, HP M476NW, HP M476DN, HP M476DW
Canon 7018C, Canon 7100cn , Canon 7110Cw, 7200Cd, 7200Cdn, MF8210Cn, Canon MF8280Cw, Canon MF8580Cdw, Canon LBP 7680Cx, Canon LBP 7750Cdn, Canon LBP 7780Cx…
Brother HL-L8250CDN, Brother HL-L8350CDW, Brother MFC-9140CDN, Brother MFC-9120CN, Brother MFC-L8850CDW….