(HỦY CÔNG NGHIỆP) HỦY KIM KẸP, KIM BẤM, ID CARD, ĐĨA CD…)
- Miệng cắt: 310mm
- Loại cắt: Vụn
- Kích cỡ cắt: 4 x 30mm
- Số tờ cắt: 40 - 43 tờ (A3, 70g)
- Tốc độ cắt: 4,5m / phút
- Hủy liên tục: 6-12 giờ
Hủy kim kẹp, Kim bấm, ID Card, Đĩa CD...
Miệng cắt: 230mm
Loại cắt: Vụn
Kích cỡ cắt: 4 x 27 mm
Số tờ cắt: 12 tờ (A4, 70 gm)
Tốc độ cắt: 2,0m / phút
Độ ồn: < 58db
-Kiểu hủy : Hủy sợi
-Kích thước hủy : 4mm
-Số tờ hủy 1 lần : 35 tờ (70g)
-Hủy liên tục 300 lần / ngày
-Tốc độ hủy : 3.0m/min
-Hủy : CD / Kim Bấm / Thẻ Từ : 2x10mm
-Kích thước thùng giấy : 80L
- Thiết kế tuyệt đẹp, sơn tĩnh điện, đồ ồn thấp
- Khe nẹp giấy: 230mm (A4)
- Kiểu hủy: Hủy siêu Vụn (Micro cut)
- Kích thước hủy: 2x10mm
- Số tờ hủy/ lần: 10 tờ (70g) Khuyến nghị 10 tờ của NSX
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 12-14 tờ (A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 3,5 x 35mm
- Tốc độ cắt: 2,2m / phút
- Miệng cắt: 230mm
- Độ ồn: <64db
- Màn hình hiển thị: LED
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 5-7 tờ (A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 2 x 8mm
- Tốc độ cắt: 2,2m / phút
- Miệng cắt: 230mm
- Độ ồn: <45db
- Màn hình hiển thị: LED
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 8-12 tờ (A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 2 x 10mm
- Tốc độ cắt: 2,5m / phút
- Miệng cắt: 230mm
- Độ ồn: <50db
- Màn hình hiển thị: LED
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 12-15 tờ (A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 3,5 x 22mm
- Tốc độ cắt: 2,5m / phút
- Miệng cắt: 230mm
- Độ ồn: <47db
- Màn hình hiển thị: LED
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 8-12 tờ (A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 2 x 10mm
- Tốc độ cắt: 2,5m / phút
- Miệng cắt: 230mm
- Độ ồn: <47db
- Màn hình hiển thị: Cảm ứng LCD
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 15-17 tờ (A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 2 x 8mm
- Tốc độ cắt: 3,5m / phút
- Miệng cắt: 230mm
- Độ ồn: <47db
- Màn hình hiển thị: LED
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 25-29 tờ (A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 2,7 x 20mm
- Tốc độ cắt: 3,5m / phút
- Miệng cắt: 270mm
- Độ ồn: <51db
- Màn hình hiển thị: LED
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 32-38 tờ (A3, A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 3,5 x 25mm
- Tốc độ cắt: 3,5m / phút
- Miệng cắt: 310mm
- Độ ồn: <51db
- Màn hình hiển thị: LED
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Số tờ cắt: 40-45 tờ (A3, A4, A5 70 gm)
- Kích cỡ cắt: 3,5 x 35mm
- Tốc độ cắt: 3,5m / phút
- Miệng cắt: 310mm
- Độ ồn: <51db
- Kiểu hủy: Hủy sợi. Hủy liên tục 44mm/s
- Công suất hủy: 12-14 tờ (70gsm/A4),10-12 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 3.9 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 225 mm
- Tốc độ hủy: 44mm/s
- Khả năng hủy: Hủy giấy, thẻ Credit, kim kẹp, kim bấm.
- ECC: Đèn Led cảnh báo tránh kẹt giấy
- Tự động dừng hủy khi thùng chứa đầy
- Kiểu hủy: Hủy vụn.
- Công suất hủy: 5 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 4.5 x 30 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 220 mm
- Tốc độ hủy: 35mm/s
- Khả năng hủy: Hủy giấy, ghim và kẹp giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD
- ECC: Đèn Led cảnh báo tránh kẹt giấy
- Tự động dừng hủy khi thùng chứa đầy
Kiểu hủy: Hủy vụn.
- Công suất hủy: 5 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 4.5 x 30 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 220 mm
- Tốc độ hủy: 35mm/s
- Khả năng hủy: Hủy giấy, ghim và kẹp giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD
- ECC: Đèn Led cảnh báo tránh kẹt giấy
- Tự động dừng hủy khi thùng chứa đầy
- Kiểu hủy: Hủy sợi. Hủy liên tục 44mm/s
- Công suất hủy: 12-14 tờ (70gsm/A4),10-12 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 3.9 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 225 mm
- Tốc độ hủy: 44mm/s
- Khả năng hủy: Hủy giấy, thẻ Credit, kim kẹp, kim bấm.
- ECC: Đèn Led cảnh báo tránh kẹt giấy
- Tự động dừng hủy khi thùng chứa đầy
- Kiểu hủy: Hủy vụn.
- Công suất hủy: 15 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 4 x 37 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 230 mm
- Tốc độ hủy: 37mm/s
- Khả năng hủy: Hủy giấy, ghim và kẹp giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD
- ECC: Đèn Led cảnh báo tránh kẹt giấy
- Tự động dừng hủy khi thùng chứa đầy
- Kiểu hủy: Hủy vụn.
- Công suất hủy: 15 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 4 x 37 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 230 mm
- Tốc độ hủy: 37mm/s
- Khả năng hủy: Hủy giấy, ghim và kẹp giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD
- ECC: Đèn Led cảnh báo tránh kẹt giấy
- Tự động dừng hủy khi thùng chứa đầy
- Kiểu hủy: Hủy vụn. Hủy liên tục
- Công suất hủy: 19 - 21 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 4.5 x 30 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 310 mm (khổ giấy A3, A4, A5, A6, A7)
- Khả năng hủy: Hủy giấy, thẻ Credit, CD/DVD, kim kẹp, kim bấm.
- Tốc độ hủy: 80 mm/s (nhanh nhất theo chuẩn quốc tế).
Kiểu hủy: Hủy vụn. Hủy liên tục
- Công suất hủy: 19 - 21 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 4.5 x 30 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 310 mm (khổ giấy A3, A4, A5, A6, A7)
- Khả năng hủy: Hủy giấy, thẻ Credit, CD/DVD, kim kẹp, kim bấm.
- Tốc độ hủy: 80 mm/s (nhanh nhất theo chuẩn quốc tế).
- Kiểu hủy: Hủy vụn, độ bảo mật Security level (DIN 66399): E-4 | F-2 | P-5 | T-5.
- Máy 2 chế độ hủy gồm hủy thông thường và hủy tự động:
- Số tờ hủy (70g): 300 tờ/ 1 lần giấy vào (Máy hủy tự động liên tục công suất lớn)
- Công suất hủy thông thường: 8 - 10 tờ (80gsm/A4),
11 - 13 tờ (70gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 1,9 x 15 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 240 mm (khổ giấy A4, A5, A6, A7).
- Hủy được: Hủy giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ tín dụng Credit Card.
- Kiểu hủy: Hủy vụn, độ bảo mật Security level (DIN 66399): E-3|F-1|O-3|P-4|T-4.
- Máy 2 chế độ hủy gồm hủy thông thường và hủy tự động:
- Số tờ hủy (70g): 150 tờ/ 1 lần giấy vào (Máy hủy tự động liên tục).
- Công suất hủy thông thường: 8 - 10 tờ (80gsm/A4),
11 - 13 tờ (70gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 4,5 x 30 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 240 mm (khổ giấy A4, A5, A6, A7).
- Hủy được: Hủy giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ tín dụng, Đĩa CD/ DVD.
- Tốc độ hủy: 65 mm/s (nhanh nhất theo chuẩn quốc tế), 29kg/h.
- Kiểu hủy: Hủy sợi. Hủy liên tục 35mm/s
- Công suất hủy: 12 tờ (70gsm/A4),10 tờ (80gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 6 (mm)
- Độ rộng miệng hủy: 220 mm
- Khả năng hủy: Hủy giấy, thẻ Credit, CD/DVD, kim kẹp, kim bấm.
- ECC: Đèn Led cảnh báo tránh kẹt giấy
- Tự động dừng hủy khi thùng chứa đầy
- Tự động trả ngược giấy và ngắt nguồn nếu hủy quá số tờ cho phép để tránh kẹt giấy
- Tự động ngắt nguồn khi cửa thùng bị mở
- Thể tích thùng chứa: 18 lít