Cung cấp máy in chính hãng, Quang Mạnh công ty hàng đầu về cung cấp thiết bị máy in, máy văn phòng
- Tốc độ copy: xấp xỉ 12 giây/trang (5 trang/phút).
- Khổ giấy tối đa: A4/Letter.
- In qua mạng Lan có dây (RJ45) và không dây (WiFi).
- In hai mặt tự động (Duplex).
Tốc độ in (A4): 18 ppm
Tốc độ in (Letter): 19 ppm
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Màn hình màu cảm ứng 5 inch.
- Tốc độ: 33 trang / phút khổ A4.
- Tốc độ: 35 trang / phút khổ Letter.
- Tốc độ in 2 mặt: 29 trang / phút.
- Màn LCD đen trắng 5 dòng.
- Tốc độ: 33 trang / phút khổ A4.
- Tốc độ: 35 trang / phút khổ Letter.
- Tốc độ in 2 mặt: 29 trang / phút.
- Thời gian khởi động máy: 19.4 giây.
- Thời gian in bản đầu tiên: 7.1 giây.
Màn hình cảm ứng màu LCD 5 Inch.
Loại Máy in: Máy in laser màu đa chức năng.
Chức năng: Copy - In/ scan qua mạng Lan - Fax.
Khổ giấy tối đa: A4/ Letter.
Tốc độ in/copy: 18 trang A4/ phút, 38 trang A5/ phút.
Tốc độ fax: 3 giây/ trang.
Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi.
- Máy in Laser màu đa chức năng: Print, Copy và Scan.
- Tốc độ in, copy: 33 trang/phút.
- Thời gian in bản đầu tiên: 7.1 giây (B&W/Color).
- Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct Connection.
- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).
- Máy copy: Chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản.
- Máy in Laser màu đa chức năng: In, scan, copy, fax, ADF, wifi.
- Tốc độ in, copy: 21/22 trang/phút (Mono/Color) A4/letter.
- Thời gian in bản đầu tiên: 10.4 giây / 10.5 giây (B&W / Color).
- Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
- Bộ nhớ: 1 GB.
- Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, PostScript 3.
- In / Scan từ USB: JPEG, TIFF, PDF.
- Máy quét: 24-bit, Scan kéo và đẩy, Scan to USB - Scan to Cloud.
- Tốc độ quét 1 mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu).
- Máy in Laser đa chức năng: In, copy, scan, fax.
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD cảm ứng màu 5.0 inch (WVGA).
- Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút.
- Thời gian in bản đầu tiên: 5,7 giây (A4).
- Công suất nạp giấy tối đa: Lên tới 2.300 tờ
- Độ phân giải in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương).
- Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™.
- Chức năng in: In 2 mặt tự động.
- Tên SP: Canon MF 455DW
- Loại máy: Máy in laser đa chức năng
- Thương hiệu: Canon
- Chức năng chuẩn: Copy - In đảo mặt- fax -Scan màu - WiFi.
- Màn hình cảm ứng màu LCD 5 Inch (12.7cm)
- Khổ giấy tối đa: A4.
- Tốc độ: 38 trang / phút khổ A4 và 40 trang /phút khổ Letter.
Chức năng chuẩn: Copy - In - Scan màu - WiFi.
- Màn hình cảm ứng màu LCD 5 Inch (12.7cm).
- Khổ giấy tối đa: A4.
- Tốc độ: 38 trang / phút khổ A4 và 40 trang /phút khổ Letter.
- Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi.
- Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200dpi (tương đương).
Chức năng chuẩn: Copy - In - Scan màu - Fax - WiFi.
- Màn hình cảm ứng màu LCD 5 Inch (12.7cm).
- Khổ giấy tối đa: A4.
- Tốc độ: 38 trang / phút khổ A4 và 40 trang /phút khổ Letter.
- Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi.
- Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200dpi (tương đương).
- Chức năng: Copy - In - Scan màu - WiFi.
- Màn hình cảm ứng màu LCD 5 Inch (12.7cm).
- Khổ giấy tối đa: A4/Letter.
- Tốc độ copy: 38 trang / phút khổ A4 và 40 trang /phút khổ Letter.
- Tốc độ in: 32 trang / phút khổ A4 và 34 trang /phút khổ Letter.
- Tốc độ scan: 1 mặt: 13/38 ipm(Màu / BW), 2 mặt: 26/70 ipm (Màu / BW) ở độ 300 x 300 dpi.
- Độ phân giải in/copy: 600 dpi x 600 dpi.
- Tên SP: Máy in Canon MF463dw
- Loại máy: Máy in laser trắng đen đa chức năng
- Chức năng: In, Copy, Scan màu, fax
- Khổ giấy in: tối đa A4
- Tốc độ in: tối đa 36 trang/phút (A4)
- Độ phân giải: tối đa 1.200 x 1.200 dpi
- Tên SP: Máy in Canon MF462dw
- Loại máy: Máy in laser trắng đen đa chức năng
- Chức năng: In, Copy, Scan màu, fax
- Khổ giấy in: tối đa A4
- Tốc độ in: tối đa 36 trang/phút (A4)
- Độ phân giải: tối đa 1.200 x 1.200 dpi
Chức năng chuẩn: Copy - In - Scan màu - WiFi.
- Màn hình cảm ứng màu LCD 5 Inch (12.7cm).
- Khổ giấy tối đa: A4.
- Tốc độ: 36 trang / phút khổ A4 và 37 trang /phút khổ Letter.
- Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi.
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 1Gb
Tốc độ in: Tốc độ in A4 43 ppm
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh: 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương)
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 1Gb
Tốc độ in: Tốc độ 33 trang / phút khổ A4 và 40 trang /phút khổ Letter
In đảo mặt: Có
ADF: Có
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi (tương đương)
Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực: Dùng mực: Sử dụng Cartridge 057: 3.100 trang A4 với độ phủ 5% và Cartridge 057H: 10.000 trang A4 độ phủ 5%
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256 Mb
Tốc độ in: A4 29 ppm
Letter 30 ppm
2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter)
Modem Speed
Up to 33.6 Kbps (Up to 3 sec/page)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Print Resolution 600 x 600 dpi
Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Copy Resolution 600 × 600 dpi
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256 Mb
Tốc độ in: A4 29 ppm
Letter 30 ppm
2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Print Resolution 600 x 600 dpi
Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Copy Resolution 600 × 600 dpi
Scan Resolution
Optical Up to 600 x 600 dpi
Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Dùng mực: Toner Cartridge
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256Mb
Tốc độ in: Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR)
In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
Dùng mực: Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang)
Cartridge 071H: 2.500 trang
Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256Mb
Tốc độ in: Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR)
In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Dùng mực: Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang)
Cartridge 071H: 2.500 trang
Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256 Mb
Tốc độ in: A4 29 ppm
Letter 30 ppm
2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Print Resolution 600 x 600 dpi
Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Copy Resolution 600 × 600 dpi
Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
Tốc độ in A4: 43 trang / phút.
Tốc độ in 2 mặt: 21.5 trang/ phút khổ A4.
Tốc độ in A3: 22 trang / phút.
Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 40 giây.
Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 6.3 giây.
Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
Khay giấy ra: 250 tờ.
Khổ giấy khay tự động(Cassette): A3, A4, A5, B5, B6, Legal, Letter,
Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
Tốc độ in A4: 30 trang / phút.
Tốc độ in A3: 15 trang / phút.
Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 40 giây.
Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 6.3 giây.
Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
Khay giấy ra: 250 tờ.
Khổ giấy khay tự động(Cassette): A3, A4, A5, B5, B6, Legal, Lette