Thương hiệu: Pantum
Tên sản phẩm: P3012D
Loại máy in: Máy in laser, đơn năng
Màu sắc: Đen
Tốc độ in: 30ppm
Độ phân giải (DPI): 1200x1200
In đảo mặt: Có
Khổ giấy: A4
Khay giấy:
Cổng kết nối: High-speed USB 2.0
Thương hiệu: Pantum
Tên sản phẩm: P3300DN
Loại máy in: Máy in laser, đơn năng
Tốc độ In: 33ppm(A4)/35ppm(Letter)
Thời gian in ra lần đầu: Dưới 8.2 giây
Chu kỳ hoạt động hàng tháng tối đa: 60000 trang
Khối lượng hàng tháng khuyến nghị: 750 đến 3500 trang
Tốc độ của bộ xử lý: 350MHz
Bộ nhớ: 256MB
Ngôn ngữ máy in: PCL5e、PCL6、PS3、PDF
Chế độ in hai mặt: Tự động
Chức năng NFC: KHÔNG
Thương hiệu: Pantum
Tên sản phẩm: BP5100DN
Loại máy in: Máy in laser, đơn năng
Màu sắc: Đen
Tốc độ in: 40ppm(A4)/42ppm(Letter)
Độ phân giải (DPI): 1200x1200
In đảo mặt: Có
Khay giấy vàStandard paper tray : 250 Pages,
Optional paper tray:550 Pages(Maximum:2)
Thương hiệu: Pantum
Tên sản phẩm: P2505W
Loại máy in: Máy in laser, đơn năng
Màu sắc: Đen
Tốc độ in: 22ppm
Độ phân giải (DPI): 1200x1200
In đảo mặt: Không
Khổ giấy: A4
Khay giấy:
Cổng kết nối: Hi-Speed USB 2.0; WiFi 802.11b/g/n
Sử dụng mực: Chai mực nạp Pantum refill kit RG-208
Thương hiệu: Pantum
Tên sản phẩm: P2516
Loại máy in: Máy in laser, đơn năng
Màu sắc: Đen
Tốc độ in: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Độ phân giải (DPI): 600x600
Khổ giấy: A4
Giấy và150
Giấy ra: 100
Cổng kết nối: Hi-Speed USB 2.0
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 1Gb
Tốc độ in: Tốc độ in A4 43 ppm
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh: 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương)
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 1Gb
Tốc độ in: Tốc độ 33 trang / phút khổ A4 và 40 trang /phút khổ Letter
In đảo mặt: Có
ADF: Có
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi (tương đương)
Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực: Dùng mực: Sử dụng Cartridge 057: 3.100 trang A4 với độ phủ 5% và Cartridge 057H: 10.000 trang A4 độ phủ 5%
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256 Mb
Tốc độ in: A4 29 ppm
Letter 30 ppm
2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter)
Modem Speed
Up to 33.6 Kbps (Up to 3 sec/page)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Print Resolution 600 x 600 dpi
Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Copy Resolution 600 × 600 dpi
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256 Mb
Tốc độ in: A4 29 ppm
Letter 30 ppm
2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Print Resolution 600 x 600 dpi
Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Copy Resolution 600 × 600 dpi
Scan Resolution
Optical Up to 600 x 600 dpi
Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Dùng mực: Toner Cartridge
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256Mb
Tốc độ in: Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR)
In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
Dùng mực: Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang)
Cartridge 071H: 2.500 trang
Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256Mb
Tốc độ in: Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR)
In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Dùng mực: Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang)
Cartridge 071H: 2.500 trang
Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng
Loại máy in: Máy in laser đen trắng
Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy: A4/A5
Bộ nhớ: 256 Mb
Tốc độ in: A4 29 ppm
Letter 30 ppm
2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter)
In đảo mặt: Có
ADF: Không
Độ phân giải: Print Resolution 600 x 600 dpi
Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Copy Resolution 600 × 600 dpi
Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
Tốc độ in A4: 43 trang / phút.
Tốc độ in 2 mặt: 21.5 trang/ phút khổ A4.
Tốc độ in A3: 22 trang / phút.
Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 40 giây.
Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 6.3 giây.
Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
Khay giấy ra: 250 tờ.
Khổ giấy khay tự động(Cassette): A3, A4, A5, B5, B6, Legal, Letter,
Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
Tốc độ in A4: 30 trang / phút.
Tốc độ in A3: 15 trang / phút.
Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 40 giây.
Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 6.3 giây.
Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
Khay giấy ra: 250 tờ.
Khổ giấy khay tự động(Cassette): A3, A4, A5, B5, B6, Legal, Lette
- Loại máy in: Máy in laser trắng đen.
- Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
- Tốc độ: 43 trang / phút khổ A4.
- Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 30 giây.
- Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5.7 giây.
- Khổ giấy tối đa: A4.
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi.
- Bộ xử lý: 528MHz + 264 MHz.
- Bộ nhớ chuẩn: 1GB.
- In qua mạng Lan có dây chuẩn RJ45.
- In hai mặt tự động.
- Ngôn ngữ in: UFRII, PCL 5e4, PCL6, Adobe® PostScript.
- In bảo mật Secure Print.
Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
Màn hình LCD cảm ứng 5 inch.
Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4.
Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4.
Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter.
Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.
Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây.
Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
Khay giấy ra: 150 tờ.
Khổ giấy khay tự động(Cassette): A4, A5, A6, B5, Legal, Letter
- Loại máy in: Máy in laser trắng đen.
- Màn hình cảm ứng 5 Inch (~ 12.7cm).
- Tốc độ: 38 trang / phút khổ A4.
- Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.
- Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5.5 giây.
- Khổ giấy tối đa: A4.
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi.
- Bộ xử lý: 800MHz x 2.
- Bộ nhớ chuẩn: 1GB.
- In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.
- In hai mặt tự động.
- Ngôn ngữ in: UFRII, PCL 5e4, PCL6, Adobe® PostScript.
- Hỗ trợ in mã vạch với tùy chọn Barcode Printing Kit-E1E.
- In bảo mật Secure Print
- Màn hình LCD 5 dòng.
- Tốc độ: 22 trang / phút khổ A4.
- Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 15 giây.
- Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 6.5 giây.
- Khổ giấy tối đa: A4.
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Công nghệ in mịn ảnh: 2400 x 600 dpi.
- Bộ nhớ chuẩn: 256 MB.
- Khay giấy tiêu chuẩn: 150 tờ.
- Khay giấy ra: 100 tờ.
- Ngôn ngữ in: UFR II LT.
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.8.5 & up *1, Linux *1.
- Kích thước: 376 x 291 x 222 mm.
- Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
- Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
- Tốc độ in A4: 38 trang / phút khổ A4.
- Tốc độ in A5: xấp xỉ 63.1 trang/phút khổ A5.
- Tốc độ in 2 mặt A4: 31.9 trang/phút khổ A4.
- Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.
- Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5.5 giây.
- Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ.
- Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ.
- Khổ giấy khay tự động(Cassette): A4, A5, A5 (Landscape), B5, Legal, Letter
- Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
- Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
- Tốc độ in A4: 33 trang / phút khổ A4.
- Tốc độ in A5: xấp xỉ 52.5 trang/phút khổ A5.
- Tốc độ in 2 mặt A4: 28.7 trang/phút khổ A4.
- Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.
- Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5.5 giây.
- Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ.
- Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ.
- Khổ giấy khay tự động(Cassette): A4, A5, A5 (Landscape), B5, Legal, Letter
Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4.
Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4.
Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter.
Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.
Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây.
Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
Khay giấy ra: 150 tờ.
Khổ giấy khay tự động(Cassette): A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Custom (min. 105 x 148 mm to max. 216 x 355.6 mm).
Loại máy in: Máy in laser đơn năng.
Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
Tốc độ in A4: 36 trang / phút khổ A4.
Tốc độ in Letter: 37 trang / phút khổ A4.
Tốc độ in 2 mặt: 30 trang/phút khổ A4 / 31 trang/phút khổ Letter.
Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.
Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây.
Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
Khay giấy ra: 150 tờ.
Khổ giấy khay tự động(Cassette): A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Custom (min. 105 x 148 mm to max. 216 x 355.6 mm).
Máy in đen trắng HP LaserJet M211dw (9YF83A) - Đơn năng
Thương hiệu: HP
Tên sản phẩm: LaserJet M211dw
Part number: 9YF83A
Tốc độ in màu đen (ISO, A4): Lên đến 29 ppm
Tốc độ in hai mặt (A4): Tối đa 18 ipm
Công nghệ in: Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất): Lên đến 600 x 600 dpi
Kết nối: 1 USB 2.0 Tốc độ Cao
1 cổng Fast Ethernet 10/100Base-TX
1 Wireless 802.11b/g/n (2.4/5.0Ghz)
Bộ nhớ: 64 MB
Máy in đen trắng HP LaserJet MFP M236sdw (9YG09A) - Đa năng
Hãng sản xuất: HP
Tên sản phẩm: HP LaserJet MFP M236sdw
Part Number: 9YG09A
Chức năng: Máy in đa chức năng
Print, copy, scan
Tốc độ in: Up to 29 ppm
Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi