- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP CE410A/CE411A/CE412A/CE413A
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực:HP CF410A-CF411A-CF412A-CF413A (~2300 trang)
- Chức năng: Print
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP CE410A/CE411A/CE412A/CE413A
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP CF360A/CF361A/CF362A/CF363A
- Chức năng:In đen trắng/màu. In 2 mặt tự động, Khổ in: A3, A4, A5, A6, B5, B6
- Công suất in tối đa 175000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị: 4000-25000 trang/tháng
- Tốc độ in đen/trắng, màu 46 trang /phút.
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Chức năng: In đen trắng/màu. In 2 mặt tự động, Khổ A4, A5, A6, B5, B6
- Công suất in tối đa 175000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị: 4000-25000 trang/tháng
- Tốc độ in đen/trắng, màu 46 trang /phú
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Công nghệ máy in: ENERGY STAR® qualified, Blue Angel
- Chất lượng in: đen/trắng, màu 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in trang đầu tiên: 11
- Chức năng: In đen trắng/màu. Khổ in: A4, A5, B5, B6, 16K
- Công suất in tối đa 120000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị tới 2000-15000 trang/tháng
- Tốc độ in đen/trắng, màu 38 trang /phút.
- Chức năng: In đen trắng/màu. In 2 mặt tự động. Khổ in: A4, A5, A6, B5, B6
- Công suất in tối đa 120000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị tới 2000-15000 trang/tháng
- Tốc độ in đen/trắng, màu 38 trang /phút.
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Công nghệ máy in: ENERGY STAR® certified, Blue Angel, CECP, EPEAT® Silver
- Chất lượng in: đen/trắng, màu HP ImageREt 3600
- Thời gian in trang đầu tiên: 6s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1 GB
- Chức năng: In đen trắng/màu. Khổ in: A3, A4, A5, A6, B5, B6, 16K
- Công suất in tối đa 120000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị tới 2500-13000 trang/tháng.
- Tốc độ in đen/trăng, màu 30 trang /phút.
- Chức năng: In đen trắng/màu. In 2 mặt tự động. Khổ in: A3, A4
- Công suất in tối đa 120000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị tới 2500-13000 trang/tháng.
- Chức năng: in/scan/copy/fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP CF400A, CF403A, CF401A, CF402A
- Chức năng: in/scan/copy/fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực:HP CF350A, CF351A, CF352A, CF353A
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan/Fax
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP CF350A, CF351A, CF352A, CF353A
- Công nghệ in: Laser.
- Tốc độ in: 20 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
- Tốc độ in trang đầu tiên: 16 giây (trang/ phút), 17 giây (màu).
- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
- Chu kỳ in hàng tháng: 75.000 trang.
- Tốc độ xử lý: 540MHz.
- Bộ nhớ: 192MB.
- Tốc độ: 16 trang / phút.
- Bản in đầu tiên: 11.5 giây trang trắng đen và 13.4 giây trang màu.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.
- Độ phân giải in: 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 128MB.
- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng Lan.
- Tốc độ : 16 trang / phút.
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Bộ xử lý CPU 800Mhz.
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan / Fax/ Wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 204A CF510A (~1100 yield), CF511A, CF512A, CF513A (~900 yield)
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Khay nạp bản gốc tự động ADF 50 tờ.
Máy in đa chức năng HP Color LaserJet Pro M281FDN
*Thông số kĩ thuật
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Khay nạp bản gốc tự động ADF 50 tờ.
- In đảo mặt tự động (Duplex).
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Bộ xử lý CPU 800Mhz.
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.
- Chức năng In/Scan qua mạng Lan có dây.
- Khả năng phóng to thu nhỏ : 25% - 400%.
- Sao chụp liên tục : 99 tờ.
- Cổng kết nối : USB 2.0, 10 Base-T/100 Base-TX.
- Kích thước 420 x 421,7 x 334,1 mm.
- Trọng lượng 18.7 Kg.
- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF540A/ CF541A / CF542A / CF543A.
- Màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch.
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Màn hình cảm ứng 4,3 inch (7,6 cm), LCD (đồ họa màu).
- Tốc độ : 27 trang màu/ phút.
- Tốc độ scan : 26 trang trắng đen / 21 trang màu /phút khổ A4.