- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Chất lượng in: trắng đen1200 dpix1200 dpi, chất lượng in màu 2400x1200 dpi.
- Chất lượng scan 600 dpi. Chất lượng cpoy 600 x600 dpi.
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Công nghệ máy in: Blue Angel, ENERGY STAR® qualified, EPEAT® Silver
- Chất lượng in trắng đen1200 dpix1200 dpi, chất lượng in màu 2400x1200 dpi. Chất lượng scan 600 dpi. Chất lượng copy 600 x600 dpi. Chất lượgn fax 300 x 300 dpi.
- Thời gian in trang đầu tiên: 8s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1792 MB
- Lượng Fax 300 x 300 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: 8s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1792 MB
- Màn hình hiển thị: 8.0" (20.3 cm) touchscreen, SVGA Color Graphic Display (CGD)
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Công nghệ máy in: ENERGY STAR® qualified, Blue Angel UZ-171, and EPEAT® Silver
- Chất lượng in đen/ trắng 1200 x 1200 dpi, màu 2400 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: 10s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1280 MB
- Màn hình hiển thị: 4.3" (10.92 cm) touchscreen, Color Graphic Display (CGD)
- Tốc độ in: 42 trang /phút.
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Công nghệ máy in: HP Auto On/Off tự động tắt mở. Chứng nhận tiết kiệm điện ENERGY STAR®.
- Công nghệ in: ENERGY STAR® qualified, Blue Angel UZ-171, and EPEAT® Silver
- Chất lượng in: in đen/ trắng 1200 x 1200 dpi, màu 2400 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: 10s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1280 MB
- Màn hình hiển thị: 4.3" (10.92 cm) touchscreen, Color Graphic Display (CGD)
- Chức năng: Print, copy, scan, wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt Không
- Cổng giao tiếp: USB, Wifi
- Máy in phun màu đa chức năng tất cả trong 1: In, Copy, Scan, Fax, Wifi
- Công nghệ in: In phun màu
- Tốc độ in: 15 (trang/ phút, trắng/ đen), 8 (trang/ phút, màu)
- Thời gian in trang đầu tiên (trắng/ đen, màu): 15 giây
- Độ phân giải in: 600 x 1200 dpi
- Khổ giấy: A4, A3, Letter, B5, Tabloid (giấy in khổ nhỏ)
- Tên máy in: Máy in HP Designjet T120 24 in ePrinter (CQ891A)
- Loại máy in: In phun màu khổ lớn
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A1
- Bộ nhớ ram: 1GB
- Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
- Chuẩn kết nối: USB 2.0, Network, WIFI
- Chức năng đặc biệt: Kết nối mạng không dây, in trên giấy cuộn, giấy thường
- Đầu phun: 1 đầu phun (C, M, Y , K)
- HP 729 DesignJet Printhead Replacement Kit (F9J81A)
- Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, tích hợp khay đựng giấy, cắt giấy tự động.
- Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI, URF.
- Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), wireless, Hi-Speed USB 2.0 certified connector.
- Bộ nhớ: 1GB
- Chức Năng: In, copy, scan
- Tốc độ in: 25giây/trang khổ A1, 120 bản in khổ A1/D mỗi giờ
- Độ phân giải: 2400×1200 dpi
- Mực in: HP 728 – matte black (300 ml); cyan, magenta, yellow (130 ml)
- Đầu in: HP 729 Designjet Printhead (F9J81A)
- Công nghệ in: In Phun Nhiệt HP
- Tốc độ in theo chuẩn ISO: 40 trang/phút (trắng đen hoặc màu).
- Công suất in: 80.000 trang/tháng.
- Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734: 11 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
- Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi (trắng đen), 1.200 x 2.400 dpi (màu).
- Màn hình: 4,3 inch CGD, IR touchscreen.
- Cổng kết nối: 3*USB 2.0 (2 host, 1 device), 1 LAN 100 Mbps, 2* RJ-11, Wi-Fi 802.11n
- Khay đựng giấy: 500 tờ (định lượng 80 gsm)
- Loại mực sử dụng: HP 975/976.
- Tốc độ in theo chuẩn ISO: 50 trang/phút (trắng đen hoặc màu).
- Công suất in: 80.000 trang/tháng.
- Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734: 11 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
- Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi (trắng đen), 1.200 x 2.400 dpi (màu).
- Màn hình: 4,3 inch CGD, IR touchscreen.
- Cổng kết nối: 3*USB 2.0 (2 host, 1 device), 1 LAN 100 Mbps, 2* RJ-11, Wi-Fi 802.11n
- Khay đựng giấy: 500 tờ (định lượng 80 gsm)
- Loại mực sử dụng: HP 975/976.
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
- Tốc độ in: in nháp 33 trang, in hình chất lượng 15 trang / phút
- Tốc độ xử lý: 500 Mhz
- Bộ nhớ ram: 16 MB (ROM); 128 MB (DDR RAM)
- Độ phân giải: 4800 x 1200 optimized dpi color
- Chức năng: In Wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 975A (L0R97AA) Black. HP 975A (L0R88AA) Cyan. HP 975A (L0R91AA) Magenta. HP 975A (L0R94AA) Yellow
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: ISO: Up to 50 ppm, Draft: Up to 70 ppm
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi
- Chức năng: In trắng đen/màu. Khổ A4, A5, A6, B5, B6, 16K
- Công suất in tối đa 80000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị: 2000-7500 trang/ tháng
- Chức năng: In trắng đen/màu. Khổ A4, A5, A6, B5, B6, 16K
- Công suất in tối đa 80000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị: 2000-7500 trang/ tháng
- Loại máy in: Đa năng, Print, copy, scan, fax
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 36 trang / phút
-HP Ink Tank Wireless 415 Z4B53A
- Loại máy in: In màu đa chức năng (In, Copy, Scan)
- Khổ giấy tối đa: A4
- Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
- Loại máy: In phun đa chức năng
- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
- Tốc độ in: Lên đến 34 trang / phút
- Loại máy: In phun màu đa năng
- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax, Duplex, Wifi
- Khổ giấy in: Tối đa A4
- Tốc độ in: Lên đến 24 ppm trắng đen, 20 ppm màu/phút
- Chức năng: Print, Copy, Scan, Duplex, Nework
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A3
- Khay ADF: Lên đến 100 tờ
- Tốc độ in: Lên đến 45 trang / phú
- Bộ nhớ, tối đa: 128 GB (virtual)
- Đĩa cứng: 500 GB self-encrypting
- Hoàn thành xử lý đầu ra: Sheet feed, roll feed, automatic horizontal cutter