- Chức năng: Print, copy, scan, fax
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 40 trang / phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Tốc độ 1 mặt : 38 trang/ phút khổ A4 và 40 trang/ phút khổ Letter.
- Tốc độ 2 mặt : 31 trang/ phút khổ A4 và 33 trang/ phút khổ Letter.
- Khổ giấy tối đa : A4/Letter.
- In hai mặt tự động (Duplex).
- Tốc độ in bản vẽ nét (chế độ tiết kiệm chi phí, A1 giấy thường): 116 trang / giờ
- Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
- Chất lượng in màu (tốt nhất): Tối đa 2400 x 1200 dpi
- Độ chính xác dòng: ±0.1%
- Mật độ quang học tối đa (đen): 2.15 maximum black optical density (6 L*min)
- Khả năng của HP ePrint: Có
- Kết nối, tiêu chuẩn: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, 10/100/1000Base-T Ethernet (802.3, 802.3u, 802.3ab); USB Type-A host port
- Kết nối, tùy chọn: HP USB 3.0 đến Bộ chuyển đổi Gigabit LAN
- Màn hình hiển thị LCD cảm ứng 2.7 Inch (6.8 cm).
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng - Fax.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng - Fax.
- Tốc độ : 16 trang / phút.
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Bộ xử lý CPU 800Mhz.
- Chức năng: Sao chụp(copy) - In - Quét màu(Scan).
- Tốc độ: 22 trang / phút khổ A4.
- Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi, 1200 dpi x 1200 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB.
- Màn hình LCD 4 dòng.
- Chức năng: Sao chụp (copy) - In đảo mặt tự động - Quét màu(Scan).
- Tốc độ: 22 trang / phút khổ A4.
- Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi, 1200 dpi x 1200 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512MB.
- Chức năng: Sao chụp (copy) - In đảo mặt tự động - Quét màu(Scan).
- Tốc độ: 22 trang / phút khổ A4.
- Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi, 1200 dpi x 1200 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512MB.
- Bộ xử lý CPU 600Mhz.
- Loại máy: Đa năng in phun màu tiếp mực ngoài chính hãng HP
- Chức năng: Print, Scan, Copy
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 11 trang đen và 5 trang màu / phút
- Tốc độ xử lý: Lên tới 1.2GHz
- Chức năng: Print, copy, scan, fax, ADF, wireless
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 11 trang đen và 5 trang màu / phút
- Tốc độ xử lý: Lên tới 1.2GHz
- Tốc độ in: Bản vẽ đường thẳng: 26giây/trang khổ A1 116 pages per hour1 on A1/D
- Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
- Công nghệ: In phun nhiệt HP
- Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động
- Tốc độ in: 30 sec/page on A1, 76 A1 prints per hour[1]
- Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
- Chất lượng in màu (tốt nhất): Tối đa 2400 x 1200 dpi được tối ưu hóa
- Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, JPEG, CALS G4
- Số lượng hộp mực in: 4 (C, M, Y, K)
- Loại mực: Dye-based (C, M, Y); pigment-based (K)
- Chức năng: In
- Kích thước mô hình: 1118 mm
- Tốc độ in: 71.4 m²/hr
- Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
- Chất lượng in màu (tốt nhất): Tối đa 2400 x 1200 dpi được tối ưu hóa
- Ngôn ngữ in: Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.7, TIFF, JPEG, CALS G4, HP-GL/2, HP-RTL
- Chất lượng in màu (tốt nhất): Up to 2400 x 1200 optimized dpi
- Ngôn ngữ in: Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.7, TIFF, JPEG, CALS G4, HP-GL/2, HP-RTL
- Số lượng hộp mực in: 6 (cyan, magenta, yellow, matte black, photo black, chromatic red)
- Bộ nhớ: 128 GB (virtual)
- Đĩa cứng: 500 GB self-encrypting
- Chức năng: IN
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A1, 24 inch
- Tốc độ in:30 giây/trang trên A1, 76 bản in A1 mỗi giờ[1]
- Độ phân giải: Color: Up to 1200 x 1200 optimized dpi
- Loại máy in: In màu đa chức năng (In, Copy, Scan, Fax)
- Khổ giấy tối đa: A4
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi (đen trắng), 4800 x 1200 dpi (màu)
- Loại máy: In phun đa chức năng
- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax , Wifi ,Duplex ,Network
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3 ( Scan A3 Duplex, In A3 Duplex, Photo A3)
- Tốc độ in: Lên đến 22 trang / phút
- Công nghệ in: HP Thermal Inkjet - In phun nhiệt
- Khổ giấy in: A4, A3, A2, A1
- Tốc độ in: 26 giây/A1, 81 bản in A1/giờ
- Giấy đầu vào: 1 roll giấy cuộn & 1 Tray lấy tờ tự động
- Ngôn ngữ in: HP-GL / 2, HP-RTL, CALS G4, JPEG, URF
- Bộ nhớ ram: 1 GB