- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB
- Độ sâu màu sắc: 48 Bi
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB
- Độ sâu màu sắc: 48 Bit
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB
- Độ sâu màu sắc: 48 Bit
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB
- Máy scan tài liệu chuyên dụng khổ A4, công nghệ LED
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB
- Máy scan tài liệu chuyên dụng khổ A4, công nghệ LED
- Khổ giấy: A4/A5
- Scan hai mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB
- Tốc độ quét: 90 trang/phút (đơn sắc - màu, A4, 300 dpi)
- Phương pháp quét: CCD x 2.
- Độ phân giải: tối đa 600 dpi
- Cổng giao tiếp: USB 2.0.
- Khay nạp giấy: 250 tờ.
- Scan cùng lúc 2 mặt
- Scanner Kodak A3 flatbed Accessory
- Khổ giấy A3
- Độ phân giải 1200 dpi
- Tốc độ quét 8s/tờ
- Scanner Kodak LEGAL flatbed Accessory
- Khổ giấy A4
- Độ phân giải 1200 dpi
- Tốc độ quét 8s/tờ
- Công suất quét/ngày ~ 750 tờ
- Màn hình hiển thị LCD 1.5 Inch.
- Cảm biến hình ảnh : CIS x 02.
- Tốc độ quét : 25 tờ/phút.
- Khổ giấy : A4.
- Độ phân giải : 600 dpi.
- Độ phân giải quang học: 600dpi.
- Tốc độ quét: 80 trang/ phút.
- Công suất quét: 8.000 tờ.
- Khổ giấy: A4.
- Cảm biến hình ảnh : CIS x 02.
- Tốc độ quét : 40 tờ/phút.
- Khổ giấy : A4.
- Độ phân giải : 600 dpi.
- Kiểu quét : Quét 2 mặt tự động.
- Khay nạp giấy : 80 tờ.
- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động
- Khổ giấy: tối đa 305 mm chiều rộng/ tối thiểu 63.5 mm x 63.5 mm / giấy dài 4.6m
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 45–200 g/m² (standard feeder); 25 g/m2 - 80 g/m2 (ultra-lightweight feeder accessory)
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–433 g/m²
- Công suất/ngày: 20.000 tờ
- Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 85ppm/170ipm
- Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 85ppm/170ipm
- Cảm biến hình ảnh: CIS kép
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–433 g/m²
- Công suất/ngày: 25.000 tờ
- Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 60ppm/120ipm
- Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 60ppm/120ipm
- Cảm biến hình ảnh: CIS kép
- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động, tích hợp Flatbed
- Khổ giấy: tối đa 305 mm x 4.06 m / tối thiểu 63.5 mm x 71.1 mm
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–433 g/m²
- Công suất/ngày: 25.000 tờ
- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động
- Khổ giấy: tối đa 305 mm x 4.06 m / tối thiểu 63.5 mm x 71.1 mm
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–433 g/m²
- Công suất/ngày: 45.000 tờ
- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động, tích hợp Flatbed
- Khổ giấy: tối đa 305 mm x 4.06 m / tối thiểu 63.5 mm x 71.1 mm
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–433 g/m²
- Công suất/ngày: 45.000 tờ
- Khổ giấy: tối đa 305 mm x 4.06 m / tối thiểu 63.5 mm x 71.1 mm
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–433 g/m²
- Công suất/ngày: 50.000 tờ
- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động
- Khổ giấy: tối đa 216 mm x 356 mm/ tối thiểu 52 mm x 52 mm / giấy dài đến 3000 mm
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27-200 g/m²; scan được thẻ ngân hàng, CMND, thẻ dập nổi
- Công suất/ngày: 4.000 tờ
- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động
- Khổ giấy: tối đa 305 mm chiều rộng/ tối thiểu 63.5 mm x 63.5 mm / giấy dài 4.6m
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 45–200 g/m² (standard feeder); 25 g/m2 - 80 g/m2 (ultra-lightweight feeder accessory)
- Công suất/ngày: Không giới hạn
- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động
- Khổ giấy: tối đa 305 mm chiều rộng/ tối thiểu 63.5 mm x 63.5 mm / giấy dài 4.6m
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 45–200 g/m² (standard feeder); 25 g/m2 - 80 g/m2 (ultra-lightweight feeder accessory)