Cung cấp máy in chính hãng, Quang Mạnh công ty hàng đầu về cung cấp thiết bị máy in, máy văn phòng
- Công nghệ in: HP Thermal Inkjet.
- Tốc độ in: 21 giây/trang A1/D, tương đương 120 trang A1/D mỗi giờ.
- Độ phân giải: lên đến 2400 x 1200 dpi, cho phép bạn in các kế hoạch, bản vẽ và bản đồ với Chất lượng dòng chính sác và sắc nét.
- Giấy đầu vào: Dạng cuộn (roll) , dạng bảng (sheet) tải tự động.
- Giấy đầu ra: Tích hợp khay giấy ra xếp chồng với dung lượng tối đa 50 bản A4-A0, dao cắt giấy tự động.
- Bộ nhớ: 64 GB (virtual).
- Ổ đĩa lưu trữ: 320 GB.
- Hỗ trợ kết nối HP ePrint.
- Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); Hi-Speed USB 2.0 certified host connector.
- Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI, URF.
- Tốc độ in theo chuẩn ISO: 40 trang/phút (trắng đen hoặc màu).
- Công suất in: 80.000 trang/tháng.
- Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734: 11 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
- Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi (trắng đen), 1.200 x 2.400 dpi (màu).
- Màn hình: 4,3 inch CGD, IR touchscreen.
- Cổng kết nối: 3*USB 2.0 (2 host, 1 device), 1 LAN 100 Mbps, 2* RJ-11, Wi-Fi 802.11n
- Khay đựng giấy: 500 tờ (định lượng 80 gsm)
- Loại mực sử dụng: HP 975/976.
- Tốc độ in theo chuẩn ISO: 50 trang/phút (trắng đen hoặc màu).
- Công suất in: 80.000 trang/tháng.
- Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734: 11 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
- Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi (trắng đen), 1.200 x 2.400 dpi (màu).
- Màn hình: 4,3 inch CGD, IR touchscreen.
- Cổng kết nối: 3*USB 2.0 (2 host, 1 device), 1 LAN 100 Mbps, 2* RJ-11, Wi-Fi 802.11n
- Khay đựng giấy: 500 tờ (định lượng 80 gsm)
- Loại mực sử dụng: HP 975/976.
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
- Tốc độ in: in nháp 33 trang, in hình chất lượng 15 trang / phút
- Tốc độ xử lý: 500 Mhz
- Bộ nhớ ram: 16 MB (ROM); 128 MB (DDR RAM)
- Độ phân giải: 4800 x 1200 optimized dpi color
- Chức năng: In Wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 975A (L0R97AA) Black. HP 975A (L0R88AA) Cyan. HP 975A (L0R91AA) Magenta. HP 975A (L0R94AA) Yellow
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: ISO: Up to 50 ppm, Draft: Up to 70 ppm
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP 37A (CF237A) (11,000 yield)
- Tốc độ: 16 trang / phút.
- Bản in đầu tiên: 11.5 giây trang trắng đen và 13.4 giây trang màu.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.
- Độ phân giải in: 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 128MB.
- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng Lan.
- Tốc độ : 16 trang / phút.
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Bộ xử lý CPU 800Mhz.
- Chức năng : Copy - In - Scan màu.
- Màn hình LCD 4 dòng.
- Tốc độ : 23 trang / phút khổ A4, 12 trang / phút khổ A3.
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan / Fax/ Wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 204A CF510A (~1100 yield), CF511A, CF512A, CF513A (~900 yield)
- Bộ nhớ: 1GB, hỗ trợ tối đa 1.5GB
- Tốc độ: 56 trang/phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
- Chức năng: In mạng network
- Công suất in hàng tháng: 300,000 trang (công suất khuyến nghị 10.000 - 50.000 trang/tháng)
- Chức năng: Print/ Copy/scan
- Khổ giấy: A3/A4
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực:HP CZ192A
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Khay nạp bản gốc tự động ADF 50 tờ.
Máy in đa chức năng HP Color LaserJet Pro M281FDN
*Thông số kĩ thuật
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Khay nạp bản gốc tự động ADF 50 tờ.
- In đảo mặt tự động (Duplex).
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Bộ xử lý CPU 800Mhz.
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.
- Chức năng In/Scan qua mạng Lan có dây.
- Khả năng phóng to thu nhỏ : 25% - 400%.
- Sao chụp liên tục : 99 tờ.
- Cổng kết nối : USB 2.0, 10 Base-T/100 Base-TX.
- Kích thước 420 x 421,7 x 334,1 mm.
- Trọng lượng 18.7 Kg.
- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF540A/ CF541A / CF542A / CF543A.
- Màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch.
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Màn hình cảm ứng 4,3 inch (7,6 cm), LCD (đồ họa màu).
- Tốc độ : 27 trang màu/ phút.
- Tốc độ scan : 26 trang trắng đen / 21 trang màu /phút khổ A4.
- Chức năng : Copy - In WiFi - Scan.
- Màn hình LCD 2 dòng.
- Tốc độ in : 22 trang / phút.
- Tốc độ quét (scan) : 12 trang / phút.
- Chức năng: In trắng đen/màu. Khổ A4, A5, A6, B5, B6, 16K
- Công suất in tối đa 80000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị: 2000-7500 trang/ tháng
- Chức năng: In trắng đen/màu. Khổ A4, A5, A6, B5, B6, 16K
- Công suất in tối đa 80000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị: 2000-7500 trang/ tháng
- Chức năng: In đen trắng/màu. Khổ in: A3, A4. In 2 mặt tự động.
- Công suất in tối đa 120000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị tới 2500-13000 trang/tháng.
- Tốc độ in 30 trang /phút.
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Công nghệ in: ENERGY STAR® qualified, EPEAT® Silver
- Chức năng : Copy - In/Scan qua mạng Lan.
- Màn hình cảm ứng 3,0 inch (7,6 cm), LCD (đồ họa màu).
- Tốc độ : 18 trang màu/ phút.
- Tốc độ scan : 21 trang trắng đen / 14 trang màu /phút khổ A4.
- Công suất in tối đa 300000 trang/ tháng.
- Công suấtin khuyến nghị tới 10000-50000 trang/tháng
- Tốc độ in 56 trang /phút.
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi.
- Model: Máy in HP DesignJet Z6800 60-in (1524-mm) Photo Production Printer (F2S72A)
- Loại máy: In phun khổ lớn
- Chức năng: IN
- Khổ giấy in: Up to 60-inch (1524-mm) roll width
- Tốc độ in: Print time color image ISO N5 (best, D glossy paper) 3.2 min/page
- Print time color image ISO N5 (normal, D glossy paper) 2.1 min/page
- Print time color image ISO N5 (draft, D coated paper) 18 sec/page
- Print time color image ISO N5 (normal, D coated paper) 1.5 min/page
- Print speed, 1500 ft²/hr
- Độ phân giải: Color: Up to 2400 x 1200 optimized dpi